vũ y

vũ y

Vũ y của vũ công lấp lánh dưới ánh đèn sân khấu.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Áo làm bằng lông vũ: " y" chỉ loại trang phục được chế tác từ lông chim, thường được sử dụng trong nghi lễ hoặc biểu diễn cổ xưa.
    • Trang phục của công: Trong văn hóa cổ đại, " y" còn y phục dành riêng cho các công, được trang trí cầu kỳ bằng lông vũ để tạo hiệu ứng lộng lẫy khi múa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Các vũ nữ thời xưa thường mặc y trong những buổi lễ tế thần. (Các vũ nữ xưa mặc áo lông vũ để tôn vinh thần linh.)
    • y được làm từ lông công, rực rỡ dưới ánh nắng. (Áo lông vũ làm từ lông chim công, sáng lấp lánh dưới mặt trời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • " y khúc": một điệu múa cổ sử dụng trang phục lông vũ.

    • y khúc nổi tiếng thời nhà Đường được tái hiện trong các lễ hội. (Điệu múa lông vũ thời Đường được trình diễn lại trong các dịp lễ.)
  • " y phiêu phiêu": hình ảnh thơ mộng về y bay nhẹ trong gió.

    • Trong giấc mơ, nàng tiên mặc y phiêu phiêu như khói mây. (Hình ảnh tiên nữ mặc áo lông vũ bay nhẹ nhàng, thanh thoát.)
Biến thể từ gần giống
  • (danh từ): lông vũ, lông chim.

    • Lông vũ của chim đại bàng rất cứng cáp. (Lông chim đại bàng độ cứng cao.)
  • Y (danh từ): áo, trang phục.

    • Y phục của các công được thêu hoa văn tinh xảo. (Trang phục của công hoa văn đẹp mắt.)
Từ đồng nghĩa
  • Áo lông vũ: trang phục làm từ lông chim, thường dùng trong nghi lễ.
  • Trang phục đạo: y phục dành riêng cho múa, có thể không làm từ lông vũ nhưng mang tính biểu tượng.
Thành ngữ liên quan
  • y ca vũ: chỉ những buổi biểu diễn ca múa sử dụng trang phục lông vũ.
    • Đêm hội y ca vũ làm say đắm lòng người. (Buổi biểu diễn ca múa mặc áo lông vũ thu hút mọi ánh nhìn.)